HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG KÍNH ÁP TRÒNG - CARASE

1. THÔNG TIN QUAN TRỌNG TRƯỚC KHI SỬ DỤNG
· Chỉ sử dụng kính áp tròng đúng theo hướng dẫn và thời gian đeo tối đa của từng dòng sản phẩm.
· Kính áp tròng chỉ sử dụng khi đang thức; tháo kính trước khi ngủ, tắm hoặc bơi.
· Rửa tay sạch và làm sạch hoàn toàn xà phòng hoặc chất tẩy rửa còn trên tay trước khi thao tác.
· Không dùng lại phần dung dịch có sẵn trong lọ/vỉ để bảo quản kính sau khi mở.
· Sử dụng khay, nhíp/que đeo kính và dung dịch ngâm chuyên dụng để vệ sinh, làm sạch và bảo quản kính.
· Không dùng chung kính áp tròng hoặc phụ kiện đeo kính với người khác.
· Nếu kính bị rách, biến dạng, bám bẩn khó làm sạch hoặc có dấu hiệu bất thường, không tiếp tục sử dụng.
2. THỜI GIAN SỬ DỤNG
|
Dòng kính |
Thời gian sử dụng |
Lưu ý |
|
Kính áp tròng 3 tháng |
Đeo hằng ngày theo thời gian tối đa ghi cho từng mẫu |
Không đeo quá thời gian cho phép của mẫu kính. |
|
Kính áp tròng 1 tháng |
Sử dụng trong tối đa 1 tháng kể từ khi mở/khui seal, theo thời gian đeo của từng mẫu |
Thời gian thực tế cần phù hợp với mắt và hướng dẫn chuyên môn. |
|
Kính áp tròng 1 ngày |
Sử dụng một lần trong ngày; tài liệu nêu tối đa 10 giờ từ khi mở/khui seal. |
Tháo và bỏ sau khi sử dụng, không tái sử dụng. |
Lưu ý: tài liệu gốc khuyến nghị điều chỉnh thời gian đeo phù hợp với cơ địa và theo hướng dẫn của bác sĩ nhãn khoa.
3. HƯỚNG DẪN CHUẨN BỊ KÍNH
3.1. Kính 3 tháng dạng lọ
· Mở seal/lọ theo hướng dẫn; cẩn thận khi tháo nắp để tránh bị thương hoặc làm hỏng kính.
· Dùng dụng cụ lấy kính ra nhẹ nhàng, tránh làm xước hoặc rách kính.
· Gắp kính bằng nhíp/que đeo kính và đặt vào khay.
· Đổ dung dịch ngâm chuyên dụng ngập hoàn toàn kính.
· Ngâm tối thiểu 8–10 giờ trước lần đeo đầu tiên.
· Không sử dụng lại dung dịch bảo quản ban đầu trong lọ.
3.2. Kính 1 tháng/3 tháng dạng vỉ và kính 1 ngày
· Mở lớp vỏ theo vị trí/hướng mở được chỉ dẫn trên vỉ.
· Khi lấy kính, thao tác nhẹ nhàng để tránh cắt, rách hoặc làm hỏng kính.
· Kính áp tròng 1 ngày được sử dụng ngay theo hướng dẫn; không ngâm để sử dụng lại cho ngày khác.
4. CÁCH ĐEO KÍNH ÁP TRÒNG
· Bước 1 – Vệ sinh tay sạch: Rửa tay và bảo đảm không còn xà phòng/chất tẩy rửa.
· Bước 2 – Làm sạch kính: Đặt kính vào lòng bàn tay, thêm vài giọt dung dịch ngâm chuyên dụng và massage rất nhẹ bằng phần thịt đầu ngón tay; không dùng móng tay.
· Bước 3 – Kiểm tra mặt kính: Phân biệt mặt đúng và mặt ngược trước khi đeo.
· Bước 4 – Đặt kính vào mắt: Giữ mí mắt, đặt kính nhẹ nhàng lên mắt và chớp mắt để kính ổn định.
· Bước 5 – Kiểm tra sau khi đeo: Kính cần nằm đúng vị trí, không gây cảm giác cộm hoặc khó chịu.
5. CÁCH THÁO KÍNH
· Rửa tay sạch trước khi tháo kính.
· Kiểm tra vị trí của kính trong mắt.
· Nhìn lên, dùng ngón tay di chuyển kính xuống phần dưới của mắt.
· Dùng ngón cái và ngón trỏ bóp nhẹ phần dưới của kính và tháo ra.
· Không dùng lực mạnh hoặc móng tay để thao tác.
6. HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN VÀ VỆ SINH
· Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao; tài liệu nêu khoảng nhiệt độ bảo quản 18–23°C.
· Đối với kính tái sử dụng: đặt kính vào khay sạch, đổ dung dịch ngâm chuyên dụng ngập hoàn toàn kính và đóng kín nắp.
· Thay dung dịch ngâm mới; không tái sử dụng dung dịch cũ.
· Vệ sinh và thay dung dịch ngâm định kỳ theo hướng dẫn; bảo đảm kính luôn được ngâm đủ dung dịch.
· Nếu kính bị khô hoặc có dấu hiệu bất thường, không tự tiếp tục sử dụng khi chưa kiểm tra.
· Tránh để mỹ phẩm, xà phòng, hóa chất hoặc các chất khác dính vào kính.
· Không dùng nước máy hoặc các loại nước không được chỉ định để bảo quản kính.
· Đeo kính sau khi trang điểm và tháo kính trước khi tẩy trang.
· Khi đeo kính, nên mang kính bảo hộ phù hợp khi tiếp xúc với môi trường bụi bẩn.
7. NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý
· Người mới đeo kính có thể cần thời gian thích nghi; tài liệu gốc khuyến nghị bắt đầu với thời gian đeo phù hợp và điều chỉnh dần.
· Không đeo kính liên tục vượt quá thời gian cho phép của từng sản phẩm.
· Kiểm tra mắt định kỳ theo khuyến nghị trong tài liệu hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ nhãn khoa.
· Trước khi đeo, kiểm tra kính có bị rách, xước hoặc hư hỏng hay không.
· Nếu mắt có triệu chứng bất thường, tháo kính và liên hệ nhân viên hỗ trợ hoặc bác sĩ nhãn khoa.
· Trẻ dưới 16 tuổi cần sử dụng dưới sự hướng dẫn và giám sát của cha mẹ hoặc người giám hộ.
8. CHỐNG CHỈ ĐỊNH / TRƯỜNG HỢP CẦN THẬN TRỌNG
Theo tài liệu gốc, không sử dụng hoặc cần tham khảo ý kiến chuyên môn trong các trường hợp có bệnh lý/tiền sử liên quan đến mắt, bao gồm một số tình trạng như:
· Viêm cấp tính và cấp/ổ phần trước của mắt; nhiễm trùng mắt.
· Viêm màng bồ đào; một số bệnh lý ảnh hưởng giác mạc.
· Dị ứng ảnh hưởng đến việc đeo kính áp tròng.
· Bệnh lý hoặc tình trạng khiến người dùng không thể tự thao tác hoặc sử dụng kính đúng cách.
· Đang dùng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng đeo kính: cần tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa.
· Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: nếu đang dùng thuốc hoặc có vấn đề liên quan đến mắt, tham khảo bác sĩ nhãn khoa trước khi đeo.
9. SỰ CỐ VÀ CÁCH XỬ LÝ
|
Tình huống |
Hướng xử lý theo tài liệu |
|
Kính bị dơ do bụi bẩn, mỹ phẩm hoặc cặn bám |
Nếu kính vẫn còn nguyên vẹn: tháo kính, vệ sinh nhẹ nhàng bằng dung dịch ngâm chuyên dụng và kiểm tra trước khi sử dụng lại. Không dùng nếu kính đã rách/hư hỏng. |
|
Tầm nhìn không trong, kính bám một bên mắt |
Kiểm tra vị trí và tình trạng kính; liên hệ CSKH hoặc bác sĩ nhãn khoa nếu không khắc phục được. |
|
Cộm, đau, xốn, rát, ngứa, đỏ mắt, chảy nước mắt nhiều hoặc có dấu hiệu viêm |
Tháo kính. Nếu triệu chứng không giảm, không tiếp tục đeo và liên hệ bộ phận hỗ trợ hoặc bác sĩ nhãn khoa. |
|
Đỏ ghèn trắng/vàng, dịch lỏng hoặc dạng dày |
Tháo kính; vệ sinh mắt bằng nước muối sinh lý và không tiếp tục sử dụng kính cho đến khi tình trạng được kiểm tra. |
|
Tầm nhìn mờ, choáng/chóng mặt, đau đầu hoặc cảm giác bất thường |
Tháo kính và tham khảo ý kiến chuyên môn nếu tình trạng không được cải thiện. |
|
Khô mắt hoặc cảm giác khó chịu |
Dùng dung dịch nhỏ mắt chuyên dụng phù hợp theo hướng dẫn; có thể giảm thời gian đeo. |
|
Không tìm được kính trong mắt, kính không ở đúng vị trí hoặc nghi ngờ kính bị kẹt |
Liên hệ CSKH hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa; không cố thao tác mạnh. |
10. CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH THEO TÀI LIỆU
Bảng dưới đây được tóm tắt trực tiếp từ trang “Bảo hành” trong tài liệu:
|
Thời gian |
Sản phẩm |
Chính sách |
|
Trong 15 ngày |
3 tháng / 1 tháng / 1 ngày |
Theo yêu cầu của khách hàng: đổi sản phẩm hoặc trả hàng – hoàn tiền; bảo hành sản phẩm đổi 1 sản phẩm. Trường hợp sản phẩm lỗi do kích ứng/biểu hiện bất thường được ghi trong bảng bảo hành của tài liệu. |
|
16–75 ngày |
3 tháng |
Từ 16–30 ngày: hỗ trợ 70% chi phí mua lens mới. Từ 31–75 ngày: hỗ trợ 15% chi phí mua lens mới. |
|
16–20 ngày |
1 tháng |
Hỗ trợ theo mốc: từ 16–20 ngày hỗ trợ 15% chi phí mua lens mới. |
11. KIỂM TRA ĐỊNH KỲ & HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
· Tài liệu khuyến nghị kiểm tra mắt định kỳ sau khi bắt đầu đeo kính và tiếp tục theo chỉ dẫn của bác sĩ nhãn khoa.
Thông tin liên hệ được ghi trong tài liệu nguồn:
|
Đơn vị |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CALEN |
|
Mã số |
0317700667 |
|
|
cskhcaras@caraslens.vn |
|
Website |
https://caraslens.com/ |
|
|
Carase |
|
Hotline showroom |
1900 63 63 04 |
|
CSKH |
1800 68 74 |
|
Địa chỉ showroom |
619 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP.HCM; 88 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP.HCM; 02 Phố Huế, Phường Cửa Nam, Hà Nội |
|
Thời gian làm việc |
8:00 – 21:15 |
TÀI LIỆU THAM KHẢO: Hướng dẫn sử dụng kính áp tròng CARAS.E